拼
传统节日
HSK5n 0 · Lv.1
chuántǒngjiérì
ngày lễ truyền thống
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- ngày lễ truyền thống
等级
义项 ①n≈HSK5
ngày lễ truyền thống
ngày lễ truyền thống
免费例句
中秋节是越南的传统节日。
Zhōngqiū jié shì Yuènán de chuántǒng jiérì.
≈HSK4
Tết Trung thu là lễ truyền thống ở Việt Nam.
The Mid-Autumn Festival is a traditional holiday in Vietnam.
1985年又以冰灯游园会为中心举办了冰雪节,以后每年的1月5日成为哈尔滨人特有的地方性传统节日。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分