拼
传闻证据
HSK7-9n 0 · Lv.1
chuánwénzhèngjù
bằng chứng từ tin đồn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 仅凭传闻的证据
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bằng chứng từ tin đồn
仅凭传闻的证据
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bằng chứng từ tin đồn
bằng chứng từ tin đồn
仅凭传闻的证据