拼
伤心不已
HSK6phrase 0 · Lv.1
shāngxīnbùyǐ
vô cùng đau lòng; tan nát cõi lòng
漢越
字解构
Phân tích chữ伤shāngHSK4làm tổn hại; làm tổn thương心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim不bùHSK1không, bất, phi, vô已yǐHSK2ngừng; dứt; thôi; dừng lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分