拼
伤心致死
HSK5v 0 · Lv.1
shāngxīnzhìsǐ
chết vì trái tim tan vỡ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to die of a broken-heart
- to grieve to death
等级
义项 ①v≈HSK5
chết vì trái tim tan vỡ
to die of a broken-heart
义项 ②v≈HSK5
đau buồn đến chết
to grieve to death
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分