拼
伯叔祖父
HSK7-9n 0 · Lv.1
bóshūzǔfù
anh trai của bố
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- father's father's brother
- great uncle
等级
义项 ①n≈HSK7-9
anh trai của bố
father's father's brother
义项 ②n≈HSK7-9
chú tuyệt vời
great uncle
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分