WinHSK

伸缩自如

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
shēnsuō

Co duỗi Linh hoạt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Co duỗi Linh hoạt
义项 phraseHSK7-9

Co duỗi Linh hoạt

Co duỗi Linh hoạt

免费例句

他的兵器是一根伸缩自如的长鞭。

Tā de bīng qì shì yī gēn shēn suō zì rú de cháng biān.

HSK6

Vũ khí của anh ta là một chiếc roi dài có thể co duỗi linh hoạt.

His weapon is a long whip that can extend and retract freely.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan