拼
但说无妨
HSK6v 0 · Lv.1
dànshuōwúfáng
cứ nói không sao
漢越
字解构
Phân tích chữ但dànHSK2nhưng; nhưng mà; tuy nhiên说shuōHSK1nói, kể无wúHSK4không; vô; không có妨fángHSK6gây trở ngại; làm trở ngại; trở ngại; không sao
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分