返回查词 不妨bùfángHSK7-9cứ; đừng ngại; có thể làm妨碍fáng’àiHSK6vướng; cản trở; ảnh hưởng; làm phiền; gây trở ngại无妨wú fángHSK6không sao cả; không việc gì何妨hé fángHSK6ngại gì; sợ gì; có sao đâu; ngại gì mà không妨害fánɡhàiHSK7-9có hại; gây hại; thiệt hại; làm hỏng; phương hại; gây tác hại;妨碍物fáng ài wùHSK6Vật cản nhân tạo; chướng ngại vật; vật cản妨碍球fáng ài qiúHSK6cản bóng但说无妨dàn shuō wú fángHSK6cứ nói không sao自我妨碍zì wǒ fáng àiHSK6tự làm khó bản thân; tự chấp
妨
fáng
ㄈㄤˊHSK6v单字
gây trở ngại; làm trở ngại; trở ngại; không sao
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 妨碍
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK6
gây trở ngại; làm trở ngại; trở ngại; không sao
妨碍
这是个好机会,你不妨试试。
Zhè shì ge hǎo jīhuì, nǐ bùfáng shìshi.
≈HSK4
Đây là cơ hội tốt, bạn cứ thử xem.
This is a good opportunity; you might as well give it a try.
你别妨碍他的工作。
Nǐ bié fáng'ài tā de gōngzuò.
≈HSK5
Bạn đừng cản trở công việc của anh ấy.
Don't hinder his work.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️