WinHSK
返回查词
fáng
ㄈㄤˊ
HSK6v单字

gây trở ngại; làm trở ngại; trở ngại; không sao

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 妨碍

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

gây trở ngại; làm trở ngại; trở ngại; không sao

妨碍

这是个好机会,你不妨试试。

Zhè shì ge hǎo jīhuì, nǐ bùfáng shìshi.

HSK4

Đây là cơ hội tốt, bạn cứ thử xem.

This is a good opportunity; you might as well give it a try.

你别妨碍他的工作。

Nǐ bié fáng'ài tā de gōngzuò.

HSK5

Bạn đừng cản trở công việc của anh ấy.

Don't hinder his work.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️