WinHSK

住院医生

HSK3n
0 · Lv.1
zhùyuànshēng

bác sĩ nội trú

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通常在医院以及诊所负责住院、急诊、门诊值班工作的医生
义项 nHSK3

bác sĩ nội trú

通常在医院以及诊所负责住院、急诊、门诊值班工作的医生

免费例句

住院医生每天都很忙。

zhùyuàn yīshēng měitiān dōu hěn máng.

HSK4

Bác sĩ nội trú bận rộn mỗi ngày.

Resident doctors are busy every day.

她刚刚成为一名住院医生。

Tā gānggāng chéngwéi yī míng zhùyuàn yīshēng.

HSK5

Cô ấy vừa trở thành một bác sĩ nội trú.

She has just become a resident doctor.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan