WinHSK

住院治疗

HSK5n
0 · Lv.1
zhùyuànzhìliáo

nhập viện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to be hospitalized
  2. to receive hospital treatment
义项 nHSK5

nhập viện

to be hospitalized

免费例句

他住院治疗癌症了。

Tā zhù yuàn zhì liáo ái zhèng le.

HSK4

Anh ấy nhập viện chữa ung thư rồi.

He is hospitalized for cancer treatment.

医生让他立即住院治疗。

yīshēng ràng tā lìjí zhùyuàn zhìliáo.

HSK4

Bác sĩ yêu cầu anh ấy phải nhập viện ngay lập tức để điều trị.

The doctor told him to be hospitalized immediately for treatment.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

được điều trị tại bệnh viện

to receive hospital treatment

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan