拼
体格检查
HSK4v 0 · Lv.1
tǐgéjiǎnchá
khám lâm sàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- clinical examination
- health checkup
- physical examination
等级
义项 ①v≈HSK4
khám lâm sàng
clinical examination
义项 ②v≈HSK4
kiểm tra sức khỏe
health checkup
义项 ③v≈HSK4
kiểm tra thể chất
physical examination
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分