拼
体温过低
HSK4n 0 · Lv.1
tǐwēnguòdī
nhiệt độ cơ thể quá thấp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 体温低于正常范围的情况。
等级
义项 ①n≈HSK4
nhiệt độ cơ thể quá thấp
体温低于正常范围的情况。
免费例句
这样会导致体温过低。
Zhè yàng huì dǎo zhì tǐ wēn guò dī.
≈HSK5
Như vậy sẽ dẫn đến hạ thân nhiệt.
This can lead to hypothermia.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分