拼
体积单位
HSK6n 0 · Lv.1
tǐjīdānwèi
Đơn vị đo thể tích
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 测量体积的单位,如立方米、升等
等级
义项 ①n≈HSK6
Đơn vị đo thể tích
测量体积的单位,如立方米、升等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đơn vị đo thể tích
Đơn vị đo thể tích
测量体积的单位,如立方米、升等