WinHSK

体育场馆

HSK2nlocal, n
0 · Lv.1
chǎngguǎn

cơ sở thể thao

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 专用于体育赛事的场所
义项 nlocal, nHSK2

cơ sở thể thao

专用于体育赛事的场所

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan