WinHSK

体育学院

HSK3n
0 · Lv.1
xuéyuàn

học viện thể dục

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. học viện thể dục
义项 nHSK3

học viện thể dục

học viện thể dục

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan