WinHSK

体育比赛

HSK3n
0 · Lv.1
sài

thi đấu thể thao

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

有时候,我会看看新闻或者体育比赛。

HSK3

由工会出面组织这次体育比赛。

Yóu gōnghuì chūmiàn zǔzhī zhè cì tǐyù bǐsài.

HSK4

Cuộc thi đấu thể thao này do công đoàn đứng ra tổ chức.

The trade union took the lead in organizing this sports competition.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan