WinHSK

体育活动

HSK4n
0 · Lv.1
huódòng

hoạt động thể thao

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. sporting activity
  2. sports
义项 nHSK4

hoạt động thể thao

sporting activity

免费例句

父母平时应鼓励孩子多和朋友一起玩儿,多参加体育活动,培养他们多方面的兴趣爱好。

HSK5

义项 nHSK4

các môn thể thao

sports

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan