拼
体育节目
HSK3n 0 · Lv.1
tǐyùjiémù
chương trình thể thao
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- chương trình thể thao
等级
义项 ①n≈HSK3
chương trình thể thao
chương trình thể thao
免费例句
你妹妹也爱看体育节目啊?
≈HSK3
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chương trình thể thao
chương trình thể thao
chương trình thể thao
你妹妹也爱看体育节目啊?