WinHSK

体育运动

HSK3n
0 · Lv.1
yùndòng

thể dục thể thao; hoạt động thể thao

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 锻炼身体增强体质的各种活动,包括田径、体操、球类、游泳、武术、登山、射击、滑冰、滑雪、举重、摔跤、击剑、自行车等各种项目
义项 nHSK3

thể dục thể thao; hoạt động thể thao

锻炼身体增强体质的各种活动,包括田径、体操、球类、游泳、武术、登山、射击、滑冰、滑雪、举重、摔跤、击剑、自行车等各种项目

免费例句

体育运动有助于健康。

tǐyù yùndòng yǒuzhù yú jiànkāng.

HSK3

Thể thao có lợi cho sức khỏe.

Sports are good for your health.

我喜欢参加体育运动。

Wǒ xǐhuān cānjiā tǐyù yùndòng.

HSK3

Tôi thích tham gia các hoạt động thể thao.

I like to participate in sports.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan