拼
体育锻炼
HSK3n 0 · Lv.1
tǐyùduànliàn
tập thể dục; tập luyện thể thao
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他每天坚持体育锻炼。
Tā měitiān jiānchí tǐyù duànliàn.
≈HSK4
Anh ấy kiên trì tập thể dục mỗi ngày.
He insists on doing physical exercise every day.
体育锻炼能增强体质。
tǐyù duànliàn néng zēngqiáng tǐzhì.
≈HSK4
Tập luyện thể thao giúp tăng cường thể chất.
Physical exercise can strengthen your physique.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分