拼
何尝不是
HSK4sentence 0 · Lv.1
héchángbúshì
là; chính là; cũng là.
漢越
字解构
Phân tích chữ何héHSK4ai; gì; nào; người nào尝chángHSK3nếm; thử (ăn, uống)不bùHSK1không, bất, phi, vô是shìHSK1thì, là, ở
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分