拼
作战失踪
HSK7-9n 0 · Lv.1
zuòzhànshīzōng
mất tích trong chiến đấu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指战斗中人员失踪或下落不明。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
mất tích trong chiến đấu
指战斗中人员失踪或下落不明。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mất tích trong chiến đấu
mất tích trong chiến đấu
指战斗中人员失踪或下落不明。