拼
你们全部
HSK4n 0 · Lv.1
nǐmenquánbù
tất cả các bạn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tất cả các bạn
等级
义项 ①n≈HSK4
tất cả các bạn
tất cả các bạn
免费例句
你们全部是中国留学生吗?
Nǐmen quánbù shì Zhōngguó liúxuéshēng ma?
≈HSK4
Tất cả các bạn đều là du học sinh Trung Quốc à?
Are all of you Chinese international students?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分