拼
你们好!
HSK1sentence 0 · Lv.1
nǐmenhǎo!
Chào các bạn!
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Chào các bạn!
等级
义项 ①sentence≈HSK1
Chào các bạn!
Chào các bạn!
免费例句
亲爱的旅客朋友们,你们好!
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Chào các bạn!
Chào các bạn!
Chào các bạn!
亲爱的旅客朋友们,你们好!