WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
你很可爱
HSK3
sentence
0 · Lv.1
nǐ
hěn
kě
ài
em rất đáng yêu
漢越
字解构
Phân tích chữ
你
nǐ
HSK1
anh, chị, cô, chú, em, con, bạn..., (1) anh, bạn, cậu, bác, ông, bà... (chỉ người)
很
hěn
HSK1
rất, lắm, hết sức
可
kě
HSK1
có thể; được
爱
ài
HSK1
yêu, yêu mến, ưa thích
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的