WinHSK

你很可爱

HSK3sentence
0 · Lv.1
hěnài

em rất đáng yêu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. em rất đáng yêu
义项 sentenceHSK3

em rất đáng yêu

em rất đáng yêu

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan