WinHSK

你老这样

HSK2idioms
0 · Lv.1
lǎozhèyàng

Lúc nào cũng vậy; câu này thường nói để trách móc; càu nhàu; lầm bầm.

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你老这样不洗澡。

nǐ lǎo zhèyàng bù xǐzǎo.

HSK2

Anh lúc nào cũng thế, chẳng chịu tắm gì cả.

You're always like this, not taking a bath.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan