WinHSK

使用年限

HSK7-9n
0 · Lv.1
shǐyòngniánxiàn

niên hạn sử dụng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

延长农具的使用年限。

Yáncháng nóngjù de shǐyòng niánxiàn.

HSK5

Kéo dài thời hạn sử dụng của nông cụ.

Extend the service life of farm tools.

机器保养得好,可以延长使用年限。

Jīqì bǎoyǎng de hǎo, kěyǐ yáncháng shǐyòng niánxiàn.

HSK5

Máy móc bảo trì tốt thì có thể kéo dài tuổi thọ sử dụng.

If the machine is well maintained, its service life can be extended.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan