拼
侃侃而谈
HSK7-9 0 · Lv.1
kǎnkǎn’értán
nói chuyện tự tin; nói năng đĩnh đạc
漢越 khản khản nhi đàm
例句
Câu ví dụ免费例句
他侃侃而谈,说了一个上午。
Tā kǎnkǎn'értán, shuō le yī gè shàngwǔ.
≈HSK6
Anh ấy nói hăng say suốt cả buổi sáng.
He spoke with confidence and eloquence for the whole morning.
他一直侃侃而谈。
Tā yīzhí kǎnkǎn ér tán.
≈HSK6
Anh ấy luôn nói chuyện một cách tự tin và lưu loát.
He has been speaking with confidence and eloquence.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分