WinHSK

依依不舍

HSK7-9
0 · Lv.1
yīyī-bùshě

lưu luyến; không nỡ

漢越 y y bất xả

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容舍不得离开
义项 idiomsHSK7-9

lưu luyến; không nỡ

形容舍不得离开

免费例句

孩子依依不舍地离开了学校。

Háizi yīyī bù shě de líkāi le xuéxiào.

HSK6

Đứa trẻ lưu luyến rời khỏi trường.

The child left school reluctantly.

他离开人间时,所有人都依依不舍,人们从四面八方赶来为他送行。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan