拼
侧目而视
HSK6idioms 0 · Lv.1
cèmùérshì
liếc nhìn; nhìn lấm lét
漢越
字解构
Phân tích chữ侧cèHSK6nghiêng; chếch; lệch; xiên; xéo; vểnh tai; dỏng tai目mùHSK3mắt而érHSK3và (không nối với danh từ)视shìHSK1nhìn; (电视 = ti vi)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分