拼
侵略战争
HSK7-9n 0 · Lv.1
qīnlüèzhànzhēng
chiến tranh xâm lược
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
世界人民反对侵略战争。
shìjiè rénmín fǎnduì qīnlüè zhànzhēng.
≈HSK5
Nhân dân thế giới phản đối chiến tranh xâm lược.
People all over the world oppose wars of aggression.
各国人民用人民战争打败了帝国主义的侵略战争。
Gè guó rénmín yòng rénmín zhànzhēng dǎbài le dìguózhǔyì de qīnlüè zhànzhēng.
≈HSK6
Nhân dân các nước đã dùng chiến tranh nhân dân đánh bại cuộc chiến tranh xâm lược của bọn đế quốc.
The people of all countries defeated the imperialist war of aggression with a people's war.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分