拼
便利商店
HSK5n 0 · Lv.1
biànlìshāngdiàn
cửa hàng tiện lợi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这附近有便利店吗?
Zhè fùjìn yǒu biànlì diàn ma?
≈HSK4
Quanh đây có cửa hàng tiện lợi không?
Is there a convenience store nearby?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分