拼
便衣警察
HSK4n 0 · Lv.1
biànyījǐngchá
cảnh sát mặc thường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 穿便装而非警服的警察。
等级
义项 ①n≈HSK4
cảnh sát mặc thường
穿便装而非警服的警察。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cảnh sát mặc thường
cảnh sát mặc thường
穿便装而非警服的警察。