WinHSK

促膝谈心

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
tánxīn

ngồi gần trò chuyện tâm tình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 坐得很近,心里话交流
义项 idiomsHSK7-9

ngồi gần trò chuyện tâm tình

坐得很近,心里话交流

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan