拼
促销活动
HSK5n 0 · Lv.1
cùxiāohuódòng
hoạt động thúc đẩy tiêu dùng; hoạt động giảm giá
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为了促进某种商品或服务的销售而进行降价或是赠送礼品等的行为活动
等级
义项 ①n≈HSK5
hoạt động thúc đẩy tiêu dùng; hoạt động giảm giá
为了促进某种商品或服务的销售而进行降价或是赠送礼品等的行为活动
免费例句
“双十一”到今天正在蔓延成为全球的“双十一”,它不只是一个促销活动,更是一种文化的交流、创意的体验。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分