拼
促销策略
HSK6n 0 · Lv.1
cùxiāocèlüè
Sách Lược Cổ Động (Promotion policies); Chiến lược khuyến mãi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种通过特定的市场活动来吸引顾客购买产品或服务的计划。
等级
义项 ①n≈HSK6
Sách Lược Cổ Động (Promotion policies); Chiến lược khuyến mãi
一种通过特定的市场活动来吸引顾客购买产品或服务的计划。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分