拼
保守主义
HSK7-9n 0 · Lv.1
bǎoshǒuzhǔyì
chủ nghĩa bảo thủ; tư tưởng bảo thủ (tư tưởng lạc hậu đối với sự phát triển của sự vật khách quan. Có đặc điểm bảo thủ, cứng nhắc, không thể tiếp thu sự vật mới, chỉ thấy khó khăn quá mức mà không thấy được sự thuận lợi)
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分