WinHSK

保密协议

HSK7-9v
0 · Lv.1
bǎoxié

thỏa thuận bảo mật

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他违反了公司的保密协议。

Tā wéifǎn le gōngsī de bǎomì xiéyì.

HSK5

Anh ta đã vi phạm thỏa thuận bảo mật của công ty.

He violated the company's confidentiality agreement.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan