WinHSK

保留剧目

HSK7-9n
0 · Lv.1
bǎoliú

vở diễn ruột; vở diễn thành công (tiết mục diễn thành công của diễn viên hay kịch đoàn được giữ làm vở ruột)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指某个剧团或主要演员演出获得成功的并保留下来以备经常演出的戏剧
义项 nHSK7-9

vở diễn ruột; vở diễn thành công (tiết mục diễn thành công của diễn viên hay kịch đoàn được giữ làm vở ruột)

指某个剧团或主要演员演出获得成功的并保留下来以备经常演出的戏剧

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan