WinHSK

保税货物

HSK5n
0 · Lv.1
bǎoshuìhuò

Hàng lưu kho nợ thuế, hàng hoãn thuế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 保税货物是指经海关批准未办理纳税手续进境,在境内储存、加工、装配后复运出境的货物。
义项 nHSK5

Hàng lưu kho nợ thuế, hàng hoãn thuế

保税货物是指经海关批准未办理纳税手续进境,在境内储存、加工、装配后复运出境的货物。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan