拼
信以为真
HSK3idioms 0 · Lv.1
xìnyǐwéizhēn
tin rằng điều đó là thật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 认为是真的
等级
义项 ①idioms≈HSK3
tin rằng điều đó là thật
认为是真的
免费例句
赵王本来就对廉颇的做法不满,听到这些话后,就信以为真,派了赵括去替代廉颇。
≈HSK5
她好像很亲切,可是我不应该信以为真。
Tā hǎoxiàng hěn qīnqiè, kěshì wǒ bù yīnggāi xìn yǐ wéi zhēn.
≈HSK6
Cô ấy có vẻ thân thiện, nhưng tôi không nên tin vào điều đó.
She seems friendly, but I shouldn't take it at face value.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分