WinHSK

信息技术

HSK4n
0 · Lv.1
xìnshù

công nghệ thông tin

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 要用于管理和处理信息所采用的各种技术的总称
义项 nHSK4

công nghệ thông tin

要用于管理和处理信息所采用的各种技术的总称

免费例句

他是一名信息技术工程师。

Tā shì yī míng xìnxī jìshù gōngchéngshī.

HSK4

Anh ấy là một kỹ sư công nghệ thông tin.

He is an information technology engineer.

信息技术让生活更便捷。

Xìnxī jìshù ràng shēnghuó gèng biànjié.

HSK4

Công nghệ thông tin giúp cuộc sống tiện lợi hơn.

Information technology makes life more convenient.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan