WinHSK

信手拈来

HSK1idioms
0 · Lv.1
xìnshǒuniānlái

dễ dàng; hạ bút thành văn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 随手拿来,多形容写文章时词汇或材料丰富,不必多寻思,就能写出来
义项 idiomsHSK1

dễ dàng; hạ bút thành văn

随手拿来,多形容写文章时词汇或材料丰富,不必多寻思,就能写出来

免费例句

她写诗总能信手拈来。

Tā xiě shī zǒng néng xìn shǒu niān lái.

HSK6

Cô ấy viết thơ rất dễ dàng, như có sẵn trong tay.

She can write poetry effortlessly.

平时方方面面的功夫做足了,演到那个环节的时候才能信手拈来。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan