WinHSK

信用等级

HSK5n
0 · Lv.1
xìnyòngděng

Hạng mức tín dụng: phân loại độ tin cậy tài chính.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对个人或企业信用状况的评级。
义项 nHSK5

Hạng mức tín dụng: phân loại độ tin cậy tài chính.

对个人或企业信用状况的评级。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan