拼
信用证券
HSK6n 0 · Lv.1
xìnyòngzhèngquàn
công cụ tín dụng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- instrument of credit
- letter of credit
- see also 信用證|信用证 [xìn yòng zhèng]
等级
义项 ①n≈HSK6
công cụ tín dụng
instrument of credit
义项 ②n≈HSK6
thư tín dụng
letter of credit
义项 ③n≈HSK6
xem thêm 信用證 | 信用证
see also 信用證|信用证 [xìn yòng zhèng]
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分