WinHSK

修辞手法

HSK6n
0 · Lv.1
xiūshǒu

biện pháp tu từ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. biện pháp tu từ
义项 nHSK6

biện pháp tu từ

biện pháp tu từ

免费例句

他在文章里用了修辞手法。

Tā zài wénzhāng lǐ yòng le xiūcí shǒufǎ.

HSK6

Anh ấy đã sử dụng biện pháp tu từ trong bài văn.

He used rhetorical devices in his essay.

她掌握了很多修辞手法。

Tā zhǎngwò le hěn duō xiūcí shǒufǎ.

HSK6

Cô ấy nắm vững nhiều biện pháp tu từ.

She has mastered many rhetorical devices.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan