拼
俯仰之间
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
fǔyǎngzhījiān
thoáng cái; thoáng qua; trong nháy mắt; trong chớp mắt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
俯仰之间,船已驶出港口。
fǔ yǎng zhī jiān, chuán yǐ shǐ chū gǎngkǒu.
≈HSK6
Trong chớp mắt, con thuyền đã rời bến cảng.
In the blink of an eye, the ship had already sailed out of the harbor.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分