拼
倘能如此
HSK7-9conj 0 · Lv.1
tǎngnéngrúcǐ
nếu có thể như vậy
漢越
字解构
Phân tích chữ倘tǎngHSK7-9nếu; nếu như; giả sử能néngHSK1năng lực, tài cán, tài năng如rúHSK3như; như mong muốn; như ý此cǐHSK4này; cái này
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分