返回查词
倘
tǎng
ㄊㄤˇHSK7-9v单字
nếu; nếu như; giả sử
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 见“倘佯”。〈书〉闲游;安闲自在地步行
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
rong chơi; dạo chơi; đi dạo; tản bộ
见“倘佯”。〈书〉闲游;安闲自在地步行
他常常在街头闲逛。
Tā chángcháng zài jiētóu xiánguàng.
≈HSK5
Anh ấy thường đi lang thang trên phố.
He often wanders around the streets.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️